Phép dịch "primrose" thành Tiếng Việt

anh thảo, cây báo xuân, cây hoa anh thảo là các bản dịch hàng đầu của "primrose" thành Tiếng Việt.

primrose adjective noun ngữ pháp

An early-flowering plant of the genus Primula, with white, red, or yellow flowers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • anh thảo

    noun

    Finally, there's one of evening primrose

    Cuối cùng, có một cây hoa anh thảo buổi tối

  • cây báo xuân

  • cây hoa anh thảo

    Finally, there's one of evening primrose

    Cuối cùng, có một cây hoa anh thảo buổi tối

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoa báo xuân
    • màu hoa anh thảo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " primrose " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Primrose proper

A female given name. Rare, and of mostly British usage. [..]

+ Thêm

"Primrose" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Primrose trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "primrose"

Các cụm từ tương tự như "primrose" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "primrose" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch