Phép dịch "primogenitor" thành Tiếng Việt
tổ tiên, ông tổ là các bản dịch hàng đầu của "primogenitor" thành Tiếng Việt.
primogenitor
noun
ngữ pháp
An initial ancestor. [..]
-
tổ tiên
noun -
ông tổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " primogenitor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm