Phép dịch "primordiality" thành Tiếng Việt
căn bản, căn nguyên, trạng thái ban xơ là các bản dịch hàng đầu của "primordiality" thành Tiếng Việt.
primordiality
noun
ngữ pháp
The quality of being primordial. [..]
-
căn bản
adjective noun adverbSo we have some kind of primordial soup.
Vì thế chúng tôi có một số loại hỗn hợp căn bản
-
căn nguyên
but with a stark, primordial fear.
mà do căn nguyên sợ hãi, đờ dẫn.
-
trạng thái ban xơ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trạng thái nguyên thuỷ
- trạng thái đầu tiên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " primordiality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "primordiality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ban xơ · căn bản · nguyên thuỷ · đầu tiên
Thêm ví dụ
Thêm