Phép dịch "prince" thành Tiếng Việt

hoàng tử, hoàng thân, vương tử là các bản dịch hàng đầu của "prince" thành Tiếng Việt.

prince noun ngữ pháp

(now archaic) A (male) ruler, a sovereign; a king, monarch. [from 13th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoàng tử

    noun

    son or male-line grandson of a reigning monarch [..]

    So, what's the deal, this prince of yours?

    Vậy, kể cho tôi nghe đi, về chàng hoàng tử của cô ấy.

  • hoàng thân

    noun

    Each estate was ruled semiautonomously by a prince.

    Mỗi lãnh thổ được bán tự trị bởi một hoàng thân.

  • vương tử

    noun

    son or male-line grandson of a reigning monarch

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ông hoàng
    • hoàng
    • vua
    • chúa trùm
    • quận vương
    • tay cự phách
    • thái tử
    • vương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prince " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prince proper

The title of a prince. [..]

+ Thêm

"Prince" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prince trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PRINCE
+ Thêm

"PRINCE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PRINCE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "prince" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prince" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch