Phép dịch "primitive" thành Tiếng Việt
thô sơ, nguyên thuỷ, gốc là các bản dịch hàng đầu của "primitive" thành Tiếng Việt.
primitive
noun
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to the beginning or origin, or to early times; original; primordial; primeval; first; as, primitive innocence; the primitive church. [..]
-
thô sơ
adjectiveThe ones I started were much more primitive.
Những bài tập ban đầu tôi viết khá thô sơ.
-
nguyên thuỷ
Yet, could primitive life have endured in such an environment?
Liệu dạng sống nguyên thuỷ có tồn tại trong môi trường như thế này?
-
gốc
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ban sơ
- cổ xưa
- màu gốc
- nguyên thủy
- từ gốc
- sơ khai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " primitive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "primitive"
Các cụm từ tương tự như "primitive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kiểu dữ liệu cơ bản
-
bộ lạc nguyên thủy
-
rừng nguyên sinh
Thêm ví dụ
Thêm