Phép dịch "prepotency" thành Tiếng Việt
quyền hơn, sự cường mạnh, thế mạnh hơn là các bản dịch hàng đầu của "prepotency" thành Tiếng Việt.
prepotency
noun
ngữ pháp
The quality or condition of being prepotent; predominance. [..]
-
quyền hơn
-
sự cường mạnh
-
thế mạnh hơn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- độ trội
- độ ưu thế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prepotency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prepotency" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có quyền hơn · có ưu thế · cường mạnh · mạnh hơn · rất hùng mạnh · trội
-
quyền hơn · sự cường mạnh · thế mạnh hơn · độ trội · độ ưu thế
-
quyền hơn · sự cường mạnh · thế mạnh hơn · độ trội · độ ưu thế
Thêm ví dụ
Thêm