Phép dịch "prerequisite" thành Tiếng Việt

tiên quyết, cần trước hết, điều cần trước hết là các bản dịch hàng đầu của "prerequisite" thành Tiếng Việt.

prerequisite adjective noun ngữ pháp

required as a prior condition of something else; necessary or indispensable [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiên quyết

    adjective

    The statement is a prerequisite for your release.

    Bài phát biểu là điều kiện tiên quyết để anh được phóng thích.

  • cần trước hết

    adjective
  • điều cần trước hết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điều kiện
    • điều kiện tiên quyết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prerequisite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prerequisite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch