Phép dịch "prerogative" thành Tiếng Việt

đặc quyền, có quyền, có đặc quyền là các bản dịch hàng đầu của "prerogative" thành Tiếng Việt.

prerogative adjective noun ngữ pháp

A hereditary or official right or privilege. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đặc quyền

    noun

    If Donald wants my counsel, that is his prerogative.

    Nếu Donald muốn nghe lời khuyên của tôi, thì đó là đặc quyền của ông ấy.

  • có quyền

    adjective

    Also, the attorneys for each side have the prerogative to dismiss a few jurors.

    Hơn nữa, luật sư cả hai bên có quyền loại một vài viên hội thẩm.

  • có đặc quyền

  • được hưởng đặc quyền

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prerogative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prerogative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch