Phép dịch "Prefecture" thành Tiếng Việt

Huyện, 省, tỉnh là các bản dịch hàng đầu của "Prefecture" thành Tiếng Việt.

Prefecture

Prefecture (China)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Huyện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Prefecture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

prefecture noun ngữ pháp

The office, position, or jurisdiction of a prefect; also, his official residence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    The district governed by a prefect

  • tỉnh

    noun

    The district governed by a prefect

    Nagasaki, Saga, Kumamoto, and Kagoshima prefectures expect strong rains over a wide area.

    Các tỉnh Nagasaki, Saga, Kumamoto, và Kagoshima dự báo sẽ có mưa lớn trên diện rộng.

  • quận

    noun

    A piece I wrote on the topic of'Life'during my first term won a prefectural competition.

    Một đoạn văn về đề tài'Sống'trong kỳ học đầu của tôi thắng một cuộc thi ở quận.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • huyện
    • chức quận trưởng
    • nhà quận trưởng
    • Huyện
    • Địa khu

Các cụm từ tương tự như "Prefecture" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Prefecture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch