Phép dịch "preconception" thành Tiếng Việt
nhận thức trước, thành kiến, ý định trước là các bản dịch hàng đầu của "preconception" thành Tiếng Việt.
preconception
noun
ngữ pháp
An opinion formed before obtaining adequate evidence, especially as the result of bias or prejudice. [..]
-
nhận thức trước
-
thành kiến
nounIf we had no bias, if we had no preconceptions,
Nếu không có thành kiến, không định kiến,
-
ý định trước
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điều tưởng tượng trước
- định kiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " preconception " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Preconception
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Preconception" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Preconception trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm