Phép dịch "precede" thành Tiếng Việt

đi trước, có trước, đặt trước là các bản dịch hàng đầu của "precede" thành Tiếng Việt.

precede verb noun ngữ pháp

To go before, go in front of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đi trước

    You have betrayed the great minds and brave fighters that have preceded you.

    Anh đã phản bội những ý tưởng vĩ đại và các chiến binh dũng cảm đi trước.

  • có trước

  • đặt trước

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đến trước
    • đứng trước
    • ở trước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precede " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Precede
+ Thêm

"Precede" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Precede trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "precede" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • án lệ
  • Sơ đồ mạng PDM
  • Tiền lệ pháp · lề · lệ trước · tieàn leä, tröôùc · tiền lệ · tiền lệ pháp · trước · đứng trước
  • phía trước · tiền · trước
  • quyền đi trước · quyền được trước · quyền đứng trước · quyền ưu tiên · quyền ở trước · sự ưu tiên · địa vị cao hơn · địa vị trên · ưu tiên
  • ngôi thứ
  • quyền đi trước · quyền được trước · quyền đứng trước · quyền ưu tiên · quyền ở trước · sự ưu tiên · địa vị cao hơn · địa vị trên · ưu tiên
  • Tiền lệ pháp · lề · lệ trước · tieàn leä, tröôùc · tiền lệ · tiền lệ pháp · trước · đứng trước
Thêm

Bản dịch "precede" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch