Phép dịch "precaution" thành Tiếng Việt

sự đề phòng, sự giữ gìn, sự lo trước là các bản dịch hàng đầu của "precaution" thành Tiếng Việt.

precaution verb noun ngữ pháp

Previous caution or care; caution previously employed to prevent mischief or secure good; as, his life was saved by precaution. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đề phòng

    What reasonable precautions can couples take to make sure that their courtship will remain honorable?

    Những sự đề phòng hợp lý nào mà các cặp nam nữ nên theo để bảo đảm giai đoạn tìm hiểu nhau được cao quí?

  • sự giữ gìn

  • sự lo trước

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự phòng ngừa
    • sự thận trọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precaution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Precaution
+ Thêm

"Precaution" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Precaution trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "precaution" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "precaution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch