Phép dịch "preceptive" thành Tiếng Việt

để giáo huấn, để răn dạy là các bản dịch hàng đầu của "preceptive" thành Tiếng Việt.

preceptive adjective ngữ pháp

(law) Of, pertaining to, or based on precepts [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để giáo huấn

  • để răn dạy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preceptive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "preceptive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • châm ngôn · giới luật · lệnh · lệnh thu tiền · lệnh trả tiền · lời dạy · lời giáo huấn · mệnh lệnh · trát
  • Giới
Thêm

Bản dịch "preceptive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch