Phép dịch "precautionary" thành Tiếng Việt

để đề phòng, giữ gìn thận trọng, để phòng ngừa là các bản dịch hàng đầu của "precautionary" thành Tiếng Việt.

precautionary adjective noun ngữ pháp

Of, pertaining to, or serving as a precaution [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để đề phòng

  • giữ gìn thận trọng

  • để phòng ngừa

    Which is why, as a precautionary measure, I've had her injected with four grains of heroin.

    Chính vì thế, để phòng ngừa, tôi đã tiêm cho cô ấy 0,25 g heroin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " precautionary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "precautionary" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "precautionary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch