Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "prayers" thành Tiếng Việt
prayers
noun
ngữ pháp
Plural form of prayer. [..]
Bản dịch tự động của " prayers " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"prayers" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho prayers trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "prayers" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cầu nguyện · cầu nguyện · kinh · kinh cầu nguyện · kinh nguyện · lễ cầu kinh · lễ cầu nguyện · lời cầu nguyện · lời cầu xin · lời khẩn cầu · nguyện cầu · người cầu kinh · người cầu nguyện · người cầu xin · người khẩn cầu · sự cầu kinh · sự cầu nguyện · điều cầu xin · điều khẩn cầu
-
cầu kinh
-
tràng hạt
-
kinh · quyển kinh · sách kinh
-
hay cầu nguyện · sùng tín · thích cầu nguyện
-
tụng niệm
-
Kinh Lạy Cha
-
Like a Prayer
Thêm ví dụ
Thêm