Phép dịch "pre" thành Tiếng Việt
trước là bản dịch của "pre" thành Tiếng Việt.
pre
verb
noun
adposition
ngữ pháp
Before (something significant). [..]
-
trước
adpositionI'm having a little pre-recording session party at my place.
Tôi có một bữa tiệc nhỏ tại nhà trước khi ghi âm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pre
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pre" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pre trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự bố trí trước · sự sắp xếp trước · sự sắp đặt trước · sự thu xếp trước
-
tính hơn hẳn · tính ưu việt
-
Kỷ Tiền Nectaris
-
kết tội trước · kết án trước
-
sự mua được trước
-
chương trình dự bị y khoa
-
trước chiến tranh
-
sự mồi sớm · sự đánh lừa sớm
Thêm ví dụ
Thêm