Phép dịch "pre-appoint" thành Tiếng Việt

bổ nhiệm trước, chỉ định trước là các bản dịch hàng đầu của "pre-appoint" thành Tiếng Việt.

pre-appoint
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bổ nhiệm trước

  • chỉ định trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pre-appoint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pre-appoint" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bổ nhiệm trước · sự chỉ định trước
Thêm

Bản dịch "pre-appoint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch