Phép dịch "potentiality" thành Tiếng Việt
khả năng, tiềm lực, tiềm năng là các bản dịch hàng đầu của "potentiality" thành Tiếng Việt.
potentiality
noun
ngữ pháp
The quality of being, or having potential. [..]
-
khả năng
Or was he potentially given some type of leg up genetically?
Hay có khả năng ông đã được giúp đỡ để tiến xa hơn?
-
tiềm lực
Married up various permutations to get maximum potential.
Trải qua nhiều cuộc hôn nhân để tích lũy tiềm lực tối đa.
-
tiềm năng
nounBut equally, it has opportunities and a lot of potential.
Nhưng, hơn nữa, họ lại có rất nhiều tiềm năng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " potentiality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "potentiality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liệu pháp tăng tiềm lực insulin
-
điện thế xuất hiện
-
Siêu cường tiềm năng
-
tiềm tàng
-
có tiềm năng · hùng mạnh · khả năng · lối khả năng · thế · tiềm lực · tiềm năng · tiềm tàng · điện thế
-
thế năng đất
-
hiệu thế
-
hiệu thế điện tĩnh
Thêm ví dụ
Thêm