Phép dịch "potential" thành Tiếng Việt

tiềm tàng, tiềm lực, khả năng là các bản dịch hàng đầu của "potential" thành Tiếng Việt.

potential adjective noun ngữ pháp

Currently unrealized ability. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiềm tàng

    adjective

    Therefore, it might be said that the potential human race within his loins died with him.

    Thế nên có thể nói là dòng giống loài người tiềm tàng trong ngài cũng chết theo ngài.

  • tiềm lực

    noun

    Married up various permutations to get maximum potential.

    Trải qua nhiều cuộc hôn nhân để tích lũy tiềm lực tối đa.

  • khả năng

    Or was he potentially given some type of leg up genetically?

    Hay có khả năng ông đã được giúp đỡ để tiến xa hơn?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điện thế
    • có tiềm năng
    • thế
    • hùng mạnh
    • lối khả năng
    • tiềm năng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " potential " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Potential
+ Thêm

"Potential" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Potential trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "potential" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "potential" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch