Phép dịch "pothering" thành Tiếng Việt

bấn là bản dịch của "pothering" thành Tiếng Việt.

pothering verb

present participle of [i]pother[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bấn

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pothering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pothering" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuống quít lên · làm bực mình · nhặng xị lên · quấy rầy · rối lên · sự làm rối lên · tiếng inh ỏi · tiếng ầm ầm · đám bụi nghẹt thở · đám khói nghẹt thở
  • bê bối
Thêm

Bản dịch "pothering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch