Phép dịch "potentialize" thành Tiếng Việt
làm cho tiềm tàng là bản dịch của "potentialize" thành Tiếng Việt.
potentialize
verb
ngữ pháp
To make or give something potential [..]
-
làm cho tiềm tàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " potentialize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "potentialize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liệu pháp tăng tiềm lực insulin
-
điện thế xuất hiện
-
Siêu cường tiềm năng
-
tiềm tàng
-
có tiềm năng · hùng mạnh · khả năng · lối khả năng · thế · tiềm lực · tiềm năng · tiềm tàng · điện thế
-
thế năng đất
-
hiệu thế
-
hiệu thế điện tĩnh
Thêm ví dụ
Thêm