Phép dịch "positive" thành Tiếng Việt
chắc chắn, dương, bản dương là các bản dịch hàng đầu của "positive" thành Tiếng Việt.
positive
adjective
noun
ngữ pháp
Definitively laid down; explicitly stated; clearly expressed, precise, emphatic. [..]
-
chắc chắn
adjective adverbMake sure that discussions are always positive and uplifting.
Hãy chắc chắn rằng các cuộc thảo luận là luôn tích cực và nâng cao tinh thần.
-
dương
adjective nounAnd if the results are positive, I get my biopsy?
Nếu như có kết quả dương tính thì tôi làm sinh thiết được chưa?
-
bản dương
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoàn toàn
- khẳng định
- rõ ràng
- dương tính
- lạc quan
- số dương
- thuận lợi
- thực chứng
- chứng
- do người đặt ra
- hết sức
- khả quan
- quả quyết
- tuyệt đối
- tích cực
- xác thực
- điều có thực
- điều xác thực
- đặt ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " positive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "positive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chân
-
tích cực
-
Danh sách tư thế quan hệ tình dục
-
Kinh tế học thực chứng
-
định vị tuyệt đối
-
Chứng minh rằng số được lập bởi a chữ số giống nhau thì chia hết cho a với n là số nguyên dương
-
gam dương
-
vị trí
Thêm ví dụ
Thêm