Phép dịch "pole column" thành Tiếng Việt
cột là bản dịch của "pole column" thành Tiếng Việt.
pole column
-
cột
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pole column " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm