Phép dịch "polder" thành Tiếng Việt
đất lấn biển, Đất lấn biển là các bản dịch hàng đầu của "polder" thành Tiếng Việt.
polder
noun
ngữ pháp
An area of ground reclaimed from a sea or lake by means of dikes. [..]
-
đất lấn biển
-
Đất lấn biển
low-lying tract of land enclosed by embankments (barriers) known as dikes
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "polder"
Thêm ví dụ
Thêm