Phép dịch "polarizer" thành Tiếng Việt

cái phân cực, kính phân cực là các bản dịch hàng đầu của "polarizer" thành Tiếng Việt.

polarizer noun ngữ pháp

(physics) Any device that produces polarized light [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái phân cực

    noun
  • kính phân cực

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polarizer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "polarizer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "polarizer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch