Phép dịch "polarizer" thành Tiếng Việt
cái phân cực, kính phân cực là các bản dịch hàng đầu của "polarizer" thành Tiếng Việt.
polarizer
noun
ngữ pháp
(physics) Any device that produces polarized light [..]
-
cái phân cực
noun -
kính phân cực
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polarizer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "polarizer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ban đêm vùng cực
-
ánh Bắc cực
-
góc phân cực
-
Gấu trắng Bắc Cực · gấu Bắc Cực · gấu Bắc cực · gấu trắng · gấu trắng Bắc Cực · gấu trắng bắc cực
-
phân cực
-
cực hướng chéo
-
phân cực điện giải
-
có cực · cực · diện cực · hoàn toàn đối nhau · đường cực · địa cực · ở địa cực
Thêm ví dụ
Thêm