Phép dịch "pockmarked" thành Tiếng Việt

rỗ là bản dịch của "pockmarked" thành Tiếng Việt.

pockmarked adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of pockmark. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rỗ

    Remember that skinny pockmarked kid from Trinidad?

    Còn nhớ đứa trẻ ốm đói mặt rỗ ở Trinidad?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pockmarked " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pockmarked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch