Phép dịch "pod" thành Tiếng Việt

kén, vỏ, tốp là các bản dịch hàng đầu của "pod" thành Tiếng Việt.

pod verb noun ngữ pháp

(botany) a seed case for legumes (e.g. peas, beans, peppers) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kén

    noun

    I took an escape pod before the ship crash landed on a nearby planet.

    Tôi trốn vào một kén cứu hộ. Trước khi tàu chúng tôi rơi xuống hành tinh gần đó.

  • vỏ

    noun

    Several escape pods have been jettisoned.

    Một vài vỏ bọc đã bị vứt đi.

  • tốp

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bóc vỏ
    • cái rọ
    • có vỏ
    • thành tốp
    • quả đậu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pod " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pod
+ Thêm

"Pod" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pod trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

POD noun ngữ pháp

Initialism of [i]print on demand[/i]. [..]

+ Thêm

"POD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho POD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pod"

Các cụm từ tương tự như "pod" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pod" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch