Phép dịch "pocketful" thành Tiếng Việt

túi, túi đầy là các bản dịch hàng đầu của "pocketful" thành Tiếng Việt.

pocketful noun ngữ pháp

the quantity that a pocket would typically hold [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • túi

    noun

    Tom fished through his pockets for his keys.

    Tom lục trong các túi để tìm chìa khóa.

  • túi đầy

    They put stones in her pockets and cast her into the lake.

    Họ nhét cô ấy vào túi đầy đá rồi ném xuống hồ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pocketful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pocketful" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pocketful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch