Phép dịch "pocketable" thành Tiếng Việt
bỏ túi được là bản dịch của "pocketable" thành Tiếng Việt.
pocketable
adjective
ngữ pháp
Able to be put in one's pocket [..]
-
bỏ túi được
How far did you fall into their pockets?
Ông bỏ túi được bao nhiêu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pocketable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pocketable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đẫy túi
-
nuốt trôi
-
tàu chiến nh
-
không có của · không có vốn · nợ tiền mặt · trả bằng tiền mặt
-
từ điển bỏ túi
-
Orthogeomys lanius
-
nắp túi
-
bao hublông
Thêm ví dụ
Thêm