Phép dịch "pneumatic" thành Tiếng Việt
hơi, chạy bằng hơi, chạy bằng khí là các bản dịch hàng đầu của "pneumatic" thành Tiếng Việt.
pneumatic
adjective
noun
ngữ pháp
(zoology) Having cavities filled with air [..]
-
hơi
noun adverband they're just about to close the pneumatic doors.
các cửa hơi chuẩn bị đóng
-
chạy bằng hơi
-
chạy bằng khí
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chạy bằng lốp hơi
- có lốp hơi
- khí nén
- khí động
- linh hồn
- lốp bơm hơi
- lốp hơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pneumatic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pneumatic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khí lực hoá · khí lực học
-
ống hút bưu phẩm
Thêm ví dụ
Thêm