Phép dịch "PMS" thành Tiếng Việt
hội chứng tiền kinh nguyệt là bản dịch của "PMS" thành Tiếng Việt.
PMS
verb
noun
abbreviation
ngữ pháp
to experience a premenstrual syndrome or premenstrual stress [..]
-
hội chứng tiền kinh nguyệt
And in fact, one student asked me the other day, "Do they get phantom PMS?"
Và có một sinh viên hỏi tôi hôm trước, Họ có hội chứng tiền kinh nguyệt ảo không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " PMS " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pms
acronym
+
Thêm bản dịch
Thêm
"pms" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pms trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
PMs
noun
Plural form of PM. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"PMs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PMs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm