Phép dịch "PM" thành Tiếng Việt

thủ tướng, buổi chiều là các bản dịch hàng đầu của "PM" thành Tiếng Việt.

PM verb noun ngữ pháp

to project manage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thủ tướng

    This was the mission approved by the PM.

    Nhiệm vụ này đã được Thủ tướng thông qua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " PM " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pm abbreviation

Alternative form of [i]p.m.[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buổi chiều

Pm noun

a soft silvery metallic element of the rare earth group having no stable isotope; was discovered in radioactive form as a fission product of uranium

+ Thêm

"Pm" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "PM" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • PMS
    hội chứng tiền kinh nguyệt
Thêm

Bản dịch "PM" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch