Phép dịch "pneumonic" thành Tiếng Việt
bị viêm phổi, viêm phổi là các bản dịch hàng đầu của "pneumonic" thành Tiếng Việt.
pneumonic
adjective
noun
ngữ pháp
Of, or relating to the lungs; pulmonary. [..]
-
bị viêm phổi
-
viêm phổi
The baby's x-ray suggested chemical pneumonitis.
X-quang thằng bé thấy viêm phổi do hóa chất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pneumonic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm