Phép dịch "plunk" thành Tiếng Việt

cú mạnh, cú trời giáng, gảy đàn tưng tưng là các bản dịch hàng đầu của "plunk" thành Tiếng Việt.

plunk verb noun adverb ngữ pháp

To drop or throw heavily (onto or into something) so that it makes a sound [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cú mạnh

  • cú trời giáng

  • gảy đàn tưng tưng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngã phịch xuống
    • ném phịch xuống
    • ném độp xuống
    • rơi phịch xuống
    • rơi độp xuống
    • đánh trúng bất ngờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plunk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plunk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch