Phép dịch "pluralize" thành Tiếng Việt
biến thành số nhiều, có nhiều lộc thánh, diễn tả ở số nhiều là các bản dịch hàng đầu của "pluralize" thành Tiếng Việt.
pluralize
verb
ngữ pháp
to make plural [..]
-
biến thành số nhiều
-
có nhiều lộc thánh
-
diễn tả ở số nhiều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pluralize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pluralize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuyết đa nguyên · Đa nguyên · đa nguyên
-
chức vị kiêm nhiệm · phần đông · số lớn · trạng thái nhiều · đa số
-
Quy tắc đa số
-
nhiều · số nhiều · đa dạng
-
nhiều · số nhiều · đa dạng
-
nhiều · số nhiều · đa dạng
Thêm ví dụ
Thêm