Phép dịch "plural" thành Tiếng Việt

số nhiều, nhiều, đa dạng là các bản dịch hàng đầu của "plural" thành Tiếng Việt.

plural adjective noun ngữ pháp

More than one of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số nhiều

    noun

    word in plural form [..]

    Third, although speaking only to Eve, he used the plural form of the pronoun “you.”

    Thứ ba, dù chỉ nói với Ê-va, hắn đã dùng đại từ số nhiều “các ngươi”.

  • nhiều

    as if calling it singular makes it no longer plural.

    như thể gọi nó là số ít thì nó sẽ không còn là số nhiều nữa.

  • đa dạng

    tính từ đa dạng

    nhằm hoặc tạo liên tưởng đến việc nhiều hơn 1 người hay 1 điều gì đó

    Femininities and masculinities are plural and dynamic; they change with culture and with individuals.

    Nữ tính và nam tính là đa dạng và linh động; chúng thay đổi theo văn hóa và từng cá nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plural " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plural
+ Thêm

"Plural" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plural trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "plural" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thuyết đa nguyên · Đa nguyên · đa nguyên
  • chức vị kiêm nhiệm · phần đông · số lớn · trạng thái nhiều · đa số
  • biến thành số nhiều · có nhiều lộc thánh · diễn tả ở số nhiều
  • Quy tắc đa số
Thêm

Bản dịch "plural" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch