Phép dịch "plus" thành Tiếng Việt
cộng, thêm, cộng với là các bản dịch hàng đầu của "plus" thành Tiếng Việt.
sum of the previous one and the following one. [..]
-
cộng
adpositionarithmetic: sum
You should have social security cheques plus that pension we talked about.
Bà phải có tiền bảo hiểm xã hội cộng với khoản lương hưu ta nhắc tới.
-
thêm
adjective conjunction verbWhat causes lung failure plus your patient's previous symptoms?
Cái gì gây ra suy phổi thêm cả đống triệu chứng lúc trước?
-
cộng với
adpositionYou should have social security cheques plus that pension we talked about.
Bà phải có tiền bảo hiểm xã hội cộng với khoản lương hưu ta nhắc tới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dấu cộng
- lượng thêm vào
- số dương
- số thêm vào
- thêm vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ISO 639-6 entity
"Plus" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plus trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
"PLUS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PLUS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "plus"
Các cụm từ tương tự như "plus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quần gôn
-
Dấu cộng-trừ
-
ASEAN+3
-
Windows Live Hotmail Plus
-
dấu cộng hay trừ
-
+ · dấu cộng