Phép dịch "plexus" thành Tiếng Việt

mạng lưới chằng chịt, điều phức tạp, điều rắc rối là các bản dịch hàng đầu của "plexus" thành Tiếng Việt.

plexus noun ngữ pháp

A network or interwoven mass, especially (anatomy) of nerves, blood vessels, or lymphatic vessels. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạng lưới chằng chịt

  • điều phức tạp

  • điều rắc rối

  • đám rối

    And felt like he’d been punched in his solar plexus.

    Và cảm thấy mình như bị đấm vào đám rối dương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plexus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plexus"

Các cụm từ tương tự như "plexus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plexus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch