Phép dịch "solar plexus" thành Tiếng Việt

đám rối dương là bản dịch của "solar plexus" thành Tiếng Việt.

solar plexus noun ngữ pháp

(anatomy) A complex network of nerves and ganglia, located within the abdomen behind the stomach. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đám rối dương

    And felt like he’d been punched in his solar plexus.

    Và cảm thấy mình như bị đấm vào đám rối dương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solar plexus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "solar plexus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch