Phép dịch "plexiglass" thành Tiếng Việt
plêxiglat, thuỷ tinh plêxi là các bản dịch hàng đầu của "plexiglass" thành Tiếng Việt.
plexiglass
noun
ngữ pháp
alternative capitalization of Plexiglas [..]
-
plêxiglat
-
thuỷ tinh plêxi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plexiglass " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plexiglass
noun
Common misspelling of Plexiglas. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Plexiglass" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plexiglass trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm