Phép dịch "plicate" thành Tiếng Việt

uốn nếp là bản dịch của "plicate" thành Tiếng Việt.

plicate adjective verb ngữ pháp

Folded multiple times lengthwise like a fan, usually lending stiffness to a flat structure such as a leaf; corrugated; pleated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • uốn nếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plicate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plicate"

Các cụm từ tương tự như "plicate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • uốn nếp
  • nếp uốn · sự uốn nếp · trạng thái uốn nếp
Thêm

Bản dịch "plicate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch