Phép dịch "playback" thành Tiếng Việt

bộ phận phát lại, cuộn dây thu, sự phát lại là các bản dịch hàng đầu của "playback" thành Tiếng Việt.

playback noun ngữ pháp

The replaying of previously recorded sound or moving images. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ phận phát lại

  • cuộn dây thu

  • sự phát lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự quay lại
    • đĩa thu
    • chơi lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " playback " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "playback" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch