Phép dịch "pixel" thành Tiếng Việt

pixel, pel, điểm ảnh là các bản dịch hàng đầu của "pixel" thành Tiếng Việt.

pixel noun ngữ pháp

One of the tiny dots that make up the representation of an image in a computer's memory. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pixel

    The smallest element used to form the composition of an image on a computer monitor. Computer monitors display images by drawing thousands of very small pixels arranged in columns and rows. [..]

    So I'm going to try and show you what you really get for 10 billion pixels.

    Giờ tôi sẽ cho bạn thấy thực sự bạn có được gì từ 10 tỉ pixel này.

  • pel

  • điểm ảnh

    one of the tiny dots that make up the representation of an image in a computer's memory

    Think about this as a pixel, a flying pixel.

    Hãy xem nó như một điểm ảnh, một điểm ảnh biết bay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pixel
+ Thêm

"Pixel" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pixel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pixel"

Các cụm từ tương tự như "pixel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pixel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch