Phép dịch "pixie" thành Tiếng Việt
tiên là bản dịch của "pixie" thành Tiếng Việt.
pixie
noun
ngữ pháp
A playful sprite, elflike or fairy-like creature. [..]
-
tiên
noun adverbYou think you can bring him back to life with that pixie dust?
Cậu nghĩ có thể làm ông ấy sống lại với mớ bụi tiên đó à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pixie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pixie
proper
A female nickname, also used as a formal given name. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pixie" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pixie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pixie"
Các cụm từ tương tự như "pixie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nàng tiên · tiên
Thêm ví dụ
Thêm