Phép dịch "pizza" thành Tiếng Việt

pizza, bánh pizza, Pizza là các bản dịch hàng đầu của "pizza" thành Tiếng Việt.

pizza noun ngữ pháp

(uncountable) A baked Italian dish of a thinly rolled bread dough crust typically topped before baking with tomato sauce, cheese, and other ingredients such as meat, vegetables or fruit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pizza

    baked Italian dish

    I think I have some leftover pizza in the fridge.

    Tôi nghĩ là tôi còn một chút pizza thừa trong tủ lạnh

  • bánh pizza

    noun

    baked Italian dish

    And now, I can't even order a pizza.

    Còn bây giờ, muốn gọi một chiếc bánh pizza cũng không được.

  • Pizza

    Italian dish of oven-baked bread with various toppings

    I think I have some leftover pizza in the fridge.

    Tôi nghĩ là tôi còn một chút pizza thừa trong tủ lạnh

  • món pitsa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pizza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pizza"

Thêm

Bản dịch "pizza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch