Phép dịch "PivotTable data" thành Tiếng Việt

Dữ liệu bảng trụ xoay là bản dịch của "PivotTable data" thành Tiếng Việt.

PivotTable data

In a PivotTable report, the summarized data calculated from the data fields of a source list or table.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Dữ liệu bảng trụ xoay

    In a PivotTable report, the summarized data calculated from the data fields of a source list or table.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " PivotTable data " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "PivotTable data" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch