Phép dịch "pharos" thành Tiếng Việt

hải đăng, đèn pha là các bản dịch hàng đầu của "pharos" thành Tiếng Việt.

pharos noun

An ancient lighthouse or beacon to guide sailors. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hải đăng

    noun
  • đèn pha

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pharos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pharos proper

a small island off Alexandria where the Lighthouse of Alexandria was located

+ Thêm

"Pharos" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pharos trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "pharos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch