Phép dịch "pharmacy" thành Tiếng Việt

dược khoa, khoa bào chế, nhà thuốc là các bản dịch hàng đầu của "pharmacy" thành Tiếng Việt.

pharmacy noun ngữ pháp

A place where prescription drugs are dispensed, a dispensary. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dược khoa

    a place where prescription drugs are dispensed [..]

  • khoa bào chế

    a place where prescription drugs are dispensed [..]

  • nhà thuốc

    a place where prescription drugs are dispensed

    You- - you thinkin'about goin to that pharmacy next door?

    Các bạn có nghĩ đến nhà thuốc kế bên không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiệu thuốc
    • bào chế học
    • dược học
    • phòng bào chế
    • trạm phát thuốc
    • Dược học
    • hiệu bán thuốc
    • hiệu dược phẩm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pharmacy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pharmacy"

Các cụm từ tương tự như "pharmacy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pharmacy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch