Phép dịch "phase" thành Tiếng Việt

pha, thời kỳ, tuần là các bản dịch hàng đầu của "phase" thành Tiếng Việt.

phase verb noun proper ngữ pháp

A distinguishable part of a sequence or cycle occurring over time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pha

    noun

    A distinct division within a process model or product life cycle, typically a fundamental transition in the development of a product or service, culminating in a major or external milestone, or representing a fundamental transition in the development of a product or service. [..]

    I mean, I'd skipped the tingle phase and went straight to the drool phase.

    Tôi bỏ qua luôn pha Rạo Rực đến thẳng pha Chảy Nước Dãi.

  • thời kỳ

    noun

    Al Qaeda lost the first phase of this war.

    Al Qaeda đã không theo kịp thời kỳ đầu của cuộc chiến.

  • tuần

    noun

    That 's the good-looking shape-shifter who phases into a wolf in the same series .

    Jacob là tên nhân vật điển trai biến đổi hình dạng trong tuần trăng thành chó sói trong cùng loạt phim .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đợt
    • công đoạn
    • gia đoạn
    • tuần trăng
    • mặt
    • giai thoại
    • giai đoạn
    • làm đồng bộ
    • phương diện
    • Pha sóng
    • pha sóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "phase"

Các cụm từ tương tự như "phase" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "phase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch