Phép dịch "phasic" thành Tiếng Việt

pha, thời kỳ là các bản dịch hàng đầu của "phasic" thành Tiếng Việt.

phasic adjective ngữ pháp

Of or relating to phase [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pha

    verb noun
  • thời kỳ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phasic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "phasic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch